Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế, hệ thống tiêu chuẩn đóng vai trò là "hạ tầng mềm" giúp các công nghệ mới được nghiên cứu, phát triển, sản xuất và thương mại hóa một cách hiệu quả. Công tác rà soát, cập nhật và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn vì vậy trở thành nhiệm vụ quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ chiến lược của Việt Nam.

Theo kết quả rà soát, 3.030 tiêu chuẩn đã được xem xét, bao gồm: 1.150 Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN); 1.880 tiêu chuẩn quốc tế, khu vực và nước ngoài, có khả năng áp dụng trực tiếp theo quy định của pháp luật. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam nhanh chóng tiếp cận các thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến trên thế giới, đồng thời giảm thời gian và chi phí xây dựng tiêu chuẩn mới.

Hai nhóm công nghệ trọng điểm

Kết quả rà soát được phân thành hai nhóm chính:

Nhóm 1: Công nghệ chiến lược đã có thị trường

Chiếm 1.632 tiêu chuẩn (khoảng 54%), tập trung vào các lĩnh vực đang phát triển mạnh như: Trí tuệ nhân tạo (AI); Blockchain và truy xuất nguồn gốc; Điện toán đám mây (Cloud); 5G/5G-Advanced; Robot; Vaccine và sinh học y tế; Hydrogen xanh; Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS); Thiết bị bay không người lái (UAV); Vật liệu tiên tiến và nhiều lĩnh vực công nghệ khác.

Nhóm 2: Công nghệ nền tảng cho tương lai

Gồm 1.398 tiêu chuẩn (khoảng 46%), phục vụ các lĩnh vực có tiềm năng tạo đột phá như: Chip chuyên dụng; Công nghệ lượng tử; Lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR); Đường sắt tốc độ cao; Vệ tinh quỹ đạo thấp quan sát Trái Đất; Công nghệ biển sâu; Khai thác và chế biến khoáng sản, đất hiếm...

Những lĩnh vực có số lượng tiêu chuẩn lớn

Một số ngành đã có hệ thống tiêu chuẩn tương đối đầy đủ, tạo tiền đề thuận lợi cho nghiên cứu, đầu tư và triển khai gồm:

- 665 tiêu chuẩn về công trình xây dựng đường sắt tốc độ cao.

- 308 tiêu chuẩn về lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR).

- 290 tiêu chuẩn về vật liệu tiên tiến và vật liệu chức năng hiệu năng cao.

- 195 tiêu chuẩn về giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản thế hệ mới.

- 151 tiêu chuẩn về hạ tầng mạng chuỗi khối và hệ thống truy xuất nguồn gốc.

- 129 tiêu chuẩn về AI camera xử lý tại biên.

- 113 tiêu chuẩn về chip chuyên dụng.

Việt Nam không bắt đầu từ "khoảng trống tiêu chuẩn"

Một trong những điểm nổi bật của kết quả rà soát là khẳng định Việt Nam không phải xây dựng hệ thống tiêu chuẩn từ đầu. Đa số các tiêu chuẩn quốc tế đã được xây dựng hoàn chỉnh và sẵn sàng để nghiên cứu, tiếp nhận và áp dụng.

Đối với những lĩnh vực đã có hệ thống tiêu chuẩn quốc tế đầy đủ, việc ưu tiên áp dụng nhanh sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập thị trường toàn cầu.

Song song với đó, việc xây dựng Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) sẽ được tập trung vào những lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh riêng của Việt Nam hoặc phục vụ trực tiếp cho kết quả nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trong nước.

Vai trò của tiêu chuẩn trong phát triển công nghệ

Tiêu chuẩn không chỉ là công cụ quản lý chất lượng mà còn là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và hội nhập quốc tế. Việc rà soát, cập nhật và hài hòa hệ thống tiêu chuẩn với các tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần: Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam; Đẩy nhanh thương mại hóa các công nghệ chiến lược; Hỗ trợ nghiên cứu, sản xuất và chuyển đổi số; Thúc đẩy phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới.

Đối với các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng như Viện Đo lường Việt Nam, việc nghiên cứu, áp dụng và triển khai các tiêu chuẩn mới sẽ góp phần bảo đảm tính chính xác của phép đo, nâng cao chất lượng hoạt động thử nghiệm, hiệu chuẩn và kiểm định, đồng thời đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển các ngành công nghệ chiến lược, góp phần xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

 

ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ ĐO LƯỜNG

Web links

THỐNG KÊ